FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Osasuna vs Las Palmas, 00h30 ngày 12/11
Osasuna
-0.5 0.96
+0.5 0.90
2.5 1.45
u 0.30
1.96
3.70
3.05
-0 0.96
+0 1.30
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Osasuna vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Osasuna vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Osasuna vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Osasuna vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Osasuna vs Las Palmas
Alberto MoleiroRa sân: Sory Kaba
Enzo LoiodiceRa sân: Maximo Perrone
Ra sân: Ruben Pena Jimenez
Ra sân: Moises Gomez Bordonado
0 - 1 Alberto Moleiro Kiến tạo: Javier Munoz Jimenez
Marc CardonaRa sân: Munir El Haddadi
Julian Vincente AraujoRa sân: Marvin Olawale Akinlabi Park
Kiến tạo: Jon Moncayola Tollar
Ra sân: Luis Ezequiel Avila
Julian Vincente Araujo
Ra sân: Aimar Oroz Huarte
Ra sân: Ante Budimir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Osasuna VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Osasuna vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 27 | 6.49 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 5 | 16 | 6.41 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 30 | 6.96 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 2 | 28 | 6.56 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 6.42 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 26 | 6.44 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 16 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.13 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 34 | 100% | 2 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 53 | 6.61 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 6.89 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

