FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Osasuna vs Leganes, 00h00 ngày 18/08
Osasuna
-0.75 0.97
+0.75 0.91
2.5 1.50
u 0.50
1.88
3.60
3.30
-0.25 0.97
+0.25 0.78
0.75 0.93
u 0.93
La Liga » 1
KQBD Osasuna vs Leganes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Osasuna vs Leganes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Osasuna vs Leganes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Osasuna vs Leganes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Osasuna vs Leganes
0 - 1 Juan Cruz Diaz Esposito Kiến tạo: Javier Hernandez Cabrera
Valentin Rosier
Ra sân: Iker Munoz Cameros
Ra sân: Abel Bretones
Ra sân: Moises Gomez Bordonado
Juan Soriano
Daniel Raba AntoliRa sân: Juan Cruz Diaz Esposito
Julian ChiccoRa sân: Seydouba Cisse
Ra sân: Ruben Garcia Santos
Renato Fabrizio Tapia CortijoRa sân: Darko Brasanac
Diego Garcia CamposRa sân: Miguel De la Fuente
Roberto Lopes AlcaideRa sân: Aritz Arambarri
Ra sân: Aimar Oroz Huarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Osasuna VS Leganes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Osasuna vs Leganes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 11 | 6.6 |
Leganes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Darko Brasanac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Juan Soriano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Miguel De la Fuente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Enric Franquesa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 22 | Aritz Arambarri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

