FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Osasuna vs Mallorca, 00h30 ngày 15/05
Osasuna
-0 1.12
+0 0.77
2.5 1.75
u 0.40
2.65
2.73
2.78
-0 1.12
+0 1.00
0.75 1.05
u 0.80
La Liga » 1
KQBD Osasuna vs Mallorca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Osasuna vs Mallorca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Osasuna vs Mallorca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Osasuna vs Mallorca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Osasuna vs Mallorca
Omar Mascarell Gonzalez
Abdon Prats BastidasRa sân: Omar Mascarell Gonzalez
1 - 1 Sergi Darder
Ra sân: Jose Manuel Arnaiz Diaz
Ra sân: Aimar Oroz Huarte
Ra sân: Ruben Pena Jimenez
Ra sân: Ruben Garcia Santos
Jose Manuel Arias CopeteRa sân: Ignacio Vidal Miralles
Samuel Almeida CostaRa sân: Manuel Morlanes
Jaume Vicent Costa JordaRa sân: Antonio Latorre Grueso
Antonio Sanchez NavarroRa sân: Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Ra sân: Raul Garcia de Haro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Osasuna VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Osasuna vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 56 | 6.48 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 1 | 52 | 6.45 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 13 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 65 | 6.29 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.48 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 2 | 68 | 6.18 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 1 | 61 | 7.09 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 47 | 6.51 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 20 | 6.38 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 5 | 76 | 7.19 | |
| 43 | Max Svensson Rio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | ||
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.12 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 4 | 70 | 6.93 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 3 | 1 | 56 | 6.43 | |
| 2 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 49 | 6.31 | |
| 11 | Jaume Vicent Costa Jorda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 41 | 8.09 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 39 | 6.25 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 6 | 72 | 7.32 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 1 | 64 | 7.15 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 76 | 6.62 | |
| 22 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 3 | 50 | 6.49 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

