FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Osasuna vs RCD Espanyol, 00h00 ngày 19/05
Osasuna
-0.5 0.93
+0.5 0.93
2.25 0.80
u 1.00
1.94
3.55
3.23
-0.25 0.93
+0.25 0.80
1 1.02
u 0.78
2.3
4.65
2.1
La Liga » 1
KQBD Osasuna vs RCD Espanyol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Osasuna vs RCD Espanyol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Osasuna vs RCD Espanyol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Osasuna vs RCD Espanyol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Osasuna vs RCD Espanyol
Kiến tạo: Aimar Oroz Huarte
Marash Kumbulla
Pere Milla PenaRa sân: Antoniu Roca
Alejo VelizRa sân: Pol Lozano
Ra sân: Pablo Ibanez Lumbreras
Ra sân: Ruben Garcia Santos
Ra sân: Bryan Zaragoza
Jofre Carreras PagesRa sân: Javi Puado
Ra sân: Ante Budimir
Ra sân: Enrique Barja
Alex KralRa sân: Urko Gonzalez de Zarate
Alvaro Tejero SacristanRa sân: Omar El Hilali
Kiến tạo: Iker Munoz Cameros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Osasuna VS RCD Espanyol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Osasuna vs RCD Espanyol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 12 | 6.59 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 7 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 |
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 7 | 6.47 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.45 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.21 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.24 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

