FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Osasuna vs Sevilla, 00h00 ngày 25/04
Osasuna
-0 0.81
+0 1.07
2.5 1.45
u 0.50
2.24
3.10
3.00
-0 0.81
+0 1.20
0.75 0.83
u 1.03
3
4
1.95
La Liga » 1
KQBD Osasuna vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Osasuna vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Osasuna vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Osasuna vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Osasuna vs Sevilla
Dodi Lukebakio Ngandoli
Alvaro PascualRa sân: Diego Hormigo
Ra sân: Pablo Ibanez Lumbreras
Ra sân: Alejandro Catena Marugán
Jose Angel Carmona
Ra sân: Abel Bretones
Jesus Fernandez Saez SusoRa sân: Djibril Sow
Peque FernandezRa sân: Jose Angel Carmona
Ra sân: Ante Budimir
Juanlu Sanchez
Ra sân: Ruben Garcia Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Osasuna VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Osasuna vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 38 | Diego Hormigo | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

