FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Osasuna vs Valencia, 02h00 ngày 16/04
Osasuna
-0 0.77
+0 1.12
2.5 1.38
u 0.53
2.22
3.25
2.85
-0 0.77
+0 1.20
0.75 0.93
u 0.93
La Liga » 1
KQBD Osasuna vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Osasuna vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Osasuna vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Osasuna vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Osasuna vs Valencia
0 - 1 Domingos Andre Ribeiro Almeida Kiến tạo: Diego Lopez Noguerol
Hugo Duro
Ra sân: Juan Cruz
Hugo GuillamonRa sân: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Alberto MariRa sân: Hugo Duro
Ra sân: Jose Manuel Arnaiz Diaz
Ra sân: Jon Moncayola Tollar
Ra sân: Ruben Garcia Santos
Peter Federico Gonzalez CarmonaRa sân: Fran Perez
Giorgi Mamardashvili
Thierry CorreiaRa sân: Diego Lopez Noguerol
Selim AmallahRa sân: Javier Guerra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Osasuna VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Osasuna vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 6 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 68 | 79.07% | 0 | 9 | 97 | 6.94 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 2 | 23 | 6.05 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 0 | 72 | 6.33 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 57 | 6.3 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 6 | 4 | 50 | 6.4 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 3 | 1 | 59 | 6.21 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.02 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 78 | 68 | 87.18% | 0 | 1 | 88 | 6.55 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 41 | 80.39% | 5 | 1 | 79 | 6.5 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 2 | 4 | 75 | 6.39 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 45 | 6.87 | |
| 19 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 4 | 59 | 6.86 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 3 | 43 | 7.68 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 44 | 6.78 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 9 | 27.27% | 0 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 49 | 7.43 | |
| 11 | Peter Federico Gonzalez Carmona | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 55 | 7.32 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 45 | 7.18 | |
| 22 | Alberto Mari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 47 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

