FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oud Heverlee vs Anderlecht, 00h30 ngày 22/01
Oud Heverlee
+0.75 1.06
-0.75 0.82
2.75 0.76
u 0.94
3.50
1.75
4.05
+0.25 1.06
-0.25 0.85
1.25 0.91
u 0.79
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Oud Heverlee vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oud Heverlee vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oud Heverlee vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs Anderlecht
Louis Patris
Ra sân: Nachon Nsingi
Ra sân: Youssef Maziz
Zeno Debast
1 - 1 Louis Patris Kiến tạo: Kasper Dolberg
Mario StroeykensRa sân: Mats Rits
Ra sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Luis VasquezRa sân: Kasper Dolberg
Nilson David Angulo RamirezRa sân: Thorgan Hazard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 38 | 6.97 | |
| 14 | Federico Ricca | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 18 | Florian Miguel | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 58 | 6.11 | |
| 88 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 7 | Jon Dagur Thorsteinsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 56 | 7.38 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 15 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 9 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 11 | Ezechiel Banzuzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 2 | 40 | 6.96 | |
| 43 | Nachon Nsingi | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.67 | |
| 52 | Richie Sagrado | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.68 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 36 | 6.74 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 14 | Jan Vertonghen | Defender | 1 | 1 | 1 | 107 | 93 | 86.92% | 1 | 4 | 118 | 6.91 | |
| 23 | Mats Rits | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 56 | 6.61 | |
| 15 | Ludwig Augustinsson | Defender | 2 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 7 | 2 | 88 | 6.68 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 36 | Anders Dreyer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 50 | 6.05 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 79 | 6.91 | |
| 20 | Luis Vasquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 17 | Theo Leoni | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 2 | 1 | 86 | 6.69 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 56 | Zeno Debast | Defender | 0 | 0 | 1 | 107 | 98 | 91.59% | 0 | 0 | 121 | 6.74 | |
| 22 | Louis Patris | Defender | 1 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 2 | 86 | 7.85 | |
| 32 | Nilson David Angulo Ramirez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

