FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oud Heverlee vs Anderlecht, 01h45 ngày 27/09
Oud Heverlee
+0.5 0.83
-0.5 0.97
2.5 0.90
u 0.80
3.17
1.97
3.45
+0.25 0.83
-0.25 1.03
1 1.00
u 0.70
3.63
2.45
2.15
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Oud Heverlee vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oud Heverlee vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oud Heverlee vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs Anderlecht
Lucas Hey
Cesar Huerta
Yari VerschaerenRa sân: Cesar Huerta
0 - 1 Luis Vasquez Kiến tạo: Nilson David Angulo Ramirez
Ra sân: Chukwubuikem Ikwuemesi
Ilay CamaraRa sân: Nilson David Angulo Ramirez
Thorgan HazardRa sân: Luis Vasquez
Ra sân: Siebi Schrijvers
Ra sân: Takuma Ominami
Ra sân: Casper Terho
Ludwig AugustinssonRa sân: Tristan Degreef
Nathan De Cat
Mihajlo CvetkovicRa sân: Nathan Saliba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Noe Dussenne | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 3 | 74 | 6.7 | |
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 5 | Takuma Ominami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 7.9 | |
| 39 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 8 | 33 | 6.6 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 73 | 7.2 | |
| 11 | Casper Terho | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 3 | 42 | 6.8 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 9 | Abdoul Karim Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 8 | 6.5 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 21 | Cesar Huerta | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 55 | Marco Kana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 75 | 74 | 98.67% | 0 | 0 | 95 | 6.7 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 2 | 59 | 7 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Defender | 2 | 0 | 1 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 1 | 105 | 7.1 | |
| 20 | Luis Vasquez | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 5 | 21 | 7.9 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 3 | 57 | 6.8 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 6 | 69 | 6.7 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Forward | 0 | 0 | 6 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 83 | Tristan Degreef | Forward | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 52 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

