FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oud Heverlee vs Cercle Brugge, 01h15 ngày 22/12
Oud Heverlee
-0 0.85
+0 0.93
2.75 0.96
u 0.76
2.38
2.45
3.37
-0 0.85
+0 0.91
1.25 1.03
u 0.67
2.88
2.95
2.22
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Oud Heverlee vs Cercle Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Cercle Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oud Heverlee vs Cercle Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oud Heverlee vs Cercle Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs Cercle Brugge
0 - 1 Pieter Gerkens
Lawrence Agyekum
0 - 2 Pieter Gerkens Kiến tạo: Steve Ngoura
Ra sân: Henok Teklab
Ra sân: Ewoud Pletinckx
Pieter Gerkens
Ra sân: Lukasz Lakomy
Ra sân: Youssef Maziz
Edgaras Utkus
Ra sân: Noe Dussenne
Ibrahim DiakiteRa sân: Lawrence Agyekum
Ibrahima DiabyRa sân: Pieter Gerkens
Edan Diop
Krys KouassiRa sân: Steve Ngoura
Warleson Stellion Lisboa Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Noe Dussenne | Defender | 3 | 1 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 0 | 62 | 6.41 | |
| 4 | Birger Verstraete | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 55 | 5.99 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Forward | 3 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 29 | 6.46 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 11 | 0 | 36 | 6.86 | |
| 10 | Youssef Maziz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 27 | 5.71 | |
| 39 | Sory Kaba | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 29 | 6.14 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.14 | |
| 11 | Casper Terho | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.34 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 61 | 6.52 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 41 | 5.71 | |
| 6 | Wouter George | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 11 | 0 | 44 | 6.87 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 1 | 1 | 36 | 6.18 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 6 | 69 | 7.07 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 37 | 6.31 | |
| 14 | Henok Teklab | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 5.95 | |
| 99 | Davis Opoku | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 60 | 6.88 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 51 | 7.39 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 34 | 8.2 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 9 | 30% | 0 | 1 | 40 | 7.8 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 7 | 52 | 7.92 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 10 | 1 | 57 | 7.35 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 58 | 7.45 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 32 | 6.88 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 38 | 7.06 | |
| 9 | Steve Ngoura | Forward | 1 | 0 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 5 | 38 | 7.46 | |
| 37 | Edan Diop | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 43 | 7.01 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 41 | Krys Kouassi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

