FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oud Heverlee vs KAS Eupen, 22h00 ngày 26/12
Oud Heverlee
-0.5 0.80
+0.5 1.00
3 0.94
u 0.76
1.80
3.40
3.75
-0.25 0.80
+0.25 0.75
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Oud Heverlee vs KAS Eupen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oud Heverlee vs KAS Eupen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oud Heverlee vs KAS Eupen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oud Heverlee vs KAS Eupen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs KAS Eupen
Kiến tạo: Youssef Maziz
Kiến tạo: Jonatan Braut Brunes
Yentl Van GenechtenRa sân: Gary Magnee
Isaac Christie-DaviesRa sân: Brandon Baiye
Yentl Van Genechten
Ra sân: Ezechiel Banzuzi
Isaac Christie-Davies
Alfred FinnbogasonRa sân: Rune Paeshuyse
Ra sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Ra sân: Jonatan Braut Brunes
Lorenzo YoundjeRa sân: Jerome Deom
Ra sân: Youssef Maziz
Ra sân: Nachon Nsingi
Kiến tạo: Konan Ignace Jocelyn N’dri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS KAS Eupen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs KAS Eupen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 18 | Florian Miguel | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 88 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 30 | 8 | |
| 7 | Jon Dagur Thorsteinsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 32 | 8.09 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.57 | |
| 9 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.99 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.81 | |
| 11 | Ezechiel Banzuzi | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 7.14 | |
| 43 | Nachon Nsingi | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 52 | Richie Sagrado | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 27 | 7.18 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 48 | 6.93 |
KAS Eupen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 18 | 5.88 | |
| 3 | Jason Alan Davidson | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 38 | 5.78 | |
| 8 | Kevin Mohwald | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 33 | 5.96 | |
| 18 | Yamadou Keita | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 26 | 6.38 | |
| 14 | Jerome Deom | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 5.95 | |
| 6 | Brandon Baiye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 2 | Yentl Van Genechten | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 24 | Gabriel Slonina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.66 | |
| 7 | Isaac Nuhu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6 | |
| 28 | Rune Paeshuyse | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 3 | 31 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

