FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oud Heverlee vs Racing Genk, 00h45 ngày 01/02
Oud Heverlee
+0.75 0.92
-0.75 0.88
3 0.86
u 0.84
3.85
1.66
4.00
+0.25 0.92
-0.25 0.87
1.25 0.92
u 0.78
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Oud Heverlee vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oud Heverlee vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oud Heverlee vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oud Heverlee vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oud Heverlee vs Racing Genk
Patrik Hrosovsky
Joseph Paintsil
Andi ZeqiriRa sân: Joseph Paintsil
0 - 1 Federico Ricca(OW)
Ra sân: Jon Dagur Thorsteinsson
Christopher Bonsu BaahRa sân: Alieu Fadera
Ra sân: Nachon Nsingi
Ra sân: Richie Sagrado
Ra sân: Florian Miguel
Matias Galarza
Zakaria El Ouahdi
Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
Ra sân: Youssef Maziz
Ken NkubaRa sân: Zakaria El Ouahdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oud Heverlee VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oud Heverlee vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 6 | Joren Dom | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 14 | Federico Ricca | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 2 | 57 | 5.88 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.35 | |
| 18 | Florian Miguel | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 36 | 6.22 | |
| 88 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 29 | 23 | 79.31% | 8 | 0 | 48 | 7.26 | |
| 7 | Jon Dagur Thorsteinsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 3 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.28 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 3 | 1 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 3 | 63 | 8.03 | |
| 15 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.38 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.46 | |
| 9 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.21 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 0 | 59 | 6.75 | |
| 43 | Nachon Nsingi | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.63 | |
| 52 | Richie Sagrado | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 47 | 6.97 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 5 | 1 | 58 | 6.72 | |
| 22 | Eduard Sobol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 2 | 2 | 74 | 6.63 | |
| 9 | Andi Zeqiri | 4 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.04 | ||
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 2 | 65 | 5.83 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 1 | 19 | 6.04 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 2 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 0 | 77 | 6.29 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 27 | Ken Nkuba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 7 | Alieu Fadera | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Forward | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 34 | 6.59 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 60 | 5.92 | |
| 25 | Matias Galarza | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 2 | 80 | 6.79 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

