FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Coventry City, 19h30 ngày 01/03
Oxford United
+0.25 1.15
-0.25 0.65
2.25 0.76
u 0.94
3.55
1.90
3.30
+0.25 1.15
-0.25 1.13
1 0.95
u 0.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Oxford United vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oxford United vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oxford United vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oxford United vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Coventry City
0 - 1 Jack Rudoni Kiến tạo: Tatsuhiro Sakamoto
Tatsuhiro Sakamoto
Ben SheafRa sân: Jack Rudoni
Kiến tạo: Przemyslaw Placheta
1 - 2 Ephron Mason-Clarke
Kiến tạo: Tyler Goodrham
Ellis Simms
2 - 3 Tatsuhiro Sakamoto Kiến tạo: Jake Bidwell
Ra sân: Will Vaulks
Ra sân: Przemyslaw Placheta
Haji WrightRa sân: Ellis Simms
Ra sân: Peter Kioso
Ra sân: Mark Harris
Liam Kitching
Oliver Dovin
Jamie AllenRa sân: Josh Eccles
Jamie PatersonRa sân: Ephron Mason-Clarke
Ra sân: Ole ter Haar Romeny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 5.96 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 37 | 6.17 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.11 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 25 | 6.11 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.31 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 16 | 6.96 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 27 | 6.95 | |
| 1 | Oliver Dovin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 2 | 33 | 7.78 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.33 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

