FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Derby County, 01h45 ngày 23/10
Oxford United
-0 0.84
+0 0.96
2.25 0.76
u 0.94
2.35
2.60
3.31
-0 0.84
+0 0.99
1 0.93
u 0.77
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Oxford United vs Derby County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oxford United vs Derby County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oxford United vs Derby County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oxford United vs Derby County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Derby County
Kiến tạo: Idris El Mizouni
Ben Osborne
Callum Elder
Ra sân: Siriki Dembele
Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
1 - 1 Nathaniel Mendez Laing Kiến tạo: Jerry Yates
Marcus Anthony Myers-HarnessRa sân: Kenzo Goudmijn
Kayden JacksonRa sân: Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Ra sân: Dane Scarlett
Ra sân: Will Vaulks
Ra sân: Idris El Mizouni
Cashin
Ra sân: Ruben Rodrigues
James CollinsRa sân: Jerry Yates
Nathaniel PhillipsRa sân: Nathaniel Mendez Laing
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Derby County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Derby County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joshua McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 2 | 44 | 5.89 | |
| 22 | Greg Leigh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 65 | 6.62 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 17 | Owen Dale | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 60 | 7.06 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 3 | Ciaron Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 31 | 64.58% | 0 | 6 | 73 | 7.14 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 49 | 7.23 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 49 | 6.59 | |
| 14 | Louie Sibley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 7.18 | |
| 16 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 0 | 3 | 69 | 6.75 |
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 3 | 62 | 6.46 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 48 | 8.18 | |
| 9 | James Collins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 59 | 6.54 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 21 | 6.05 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 1 | 72 | 6.49 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 2 | 66 | 6.58 | |
| 27 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 6.32 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 36 | 6.25 | ||
| 6 | Cashin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 5 | 83 | 7.04 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 1 | 45 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

