FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Leicester City, 18h30 ngày 13/09
Oxford United
+0.5 0.92
-0.5 0.96
2.25 0.77
u 0.93
3.58
1.88
3.33
+0.25 0.92
-0.25 1.03
1 0.94
u 0.76
4
2.47
2.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Oxford United vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oxford United vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oxford United vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oxford United vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Leicester City
Boubakary Soumare
Kiến tạo: Michal Helik
1 - 1 Jordan Ayew
Aaron Ramsey
Harry WinksRa sân: Boubakary Soumare
Ricardo Domingos Barbosa PereiraRa sân: Stephy Mavididi
Jannik Vestergaard
Ra sân: Matthew Phillips
2 - 2 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Kiến tạo: Issahaku Fataw
Ra sân: Przemyslaw Placheta
Ra sân: Filip Krastev
Patson DakaRa sân: Issahaku Fataw
Jordan JamesRa sân: Hamza Choudhury
Ra sân: Jack Currie
Ra sân: Will Lankshear
Bobby ReidRa sân: Jordan Ayew
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 30 | 6.89 | |
| 2 | Sam Long | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 8 | 1 | 70 | 5.98 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 1 | 0 | 76 | 5.61 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 2 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 67 | 6.99 | |
| 29 | Ben Davies | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 81 | 6.06 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Forward | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 37 | 7.16 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 5 | 0 | 67 | 6.67 | |
| 50 | Filip Krastev | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 64 | 6.27 | |
| 12 | Luke Harris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 5.91 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7.22 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 7.69 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 84 | 6.31 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 7.39 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Forward | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 7.14 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 5.56 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 67 | 6.62 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 49 | 6.44 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 38 | 5.14 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 38 | 7.53 | |
| 30 | Aaron Ramsey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.34 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

