FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Luton Town, 02h45 ngày 22/01
Oxford United
+0.25 0.84
-0.25 0.96
2.25 0.96
u 0.74
3.00
2.20
3.05
-0 0.84
+0 0.77
0.75 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Oxford United vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oxford United vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oxford United vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oxford United vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Luton Town
0 - 1 Tom Krauss Kiến tạo: Mark McGuinness
Kiến tạo: Cameron Brannagan
Zack Nelson
1 - 2 Mark McGuinness Kiến tạo: Jordan Clark
Tom Krauss
Isaiah Jones
Kiến tạo: Cameron Brannagan
Pelly RuddockRa sân: Tom Krauss
Carlton MorrisRa sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Alfie DoughtyRa sân: Zack Nelson
Jacob BrownRa sân: Isaiah Jones
Ra sân: Mark Harris
Ra sân: Matthew Phillips
Kiến tạo: Will Vaulks
Ra sân: Przemyslaw Placheta
Cauley WoodrowRa sân: Jordan Clark
Ra sân: Siriki Dembele
Ra sân: Cameron Brannagan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 50 | Tom Bradshaw | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 0 | 60 | 7 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 1 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 1 | 53 | 7.06 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 5 | 1 | 54 | 7.81 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 70 | 7.64 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 29 | 5.82 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 3 | 67 | 7.81 | |
| 18 | Alex Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.06 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 1 | 56 | 6.85 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 43 | 7.23 | |
| 29 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 44 | 6.16 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.11 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 59 | 8.22 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

