FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Norwich City, 18h30 ngày 10/08
Oxford United
+0.25 0.83
-0.25 1.05
2.5 0.86
u 0.84
2.70
2.20
3.40
+0.25 0.83
-0.25 1.15
1 0.83
u 0.87
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Oxford United vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oxford United vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oxford United vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oxford United vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Norwich City
Joshua Sargent
Forson AmankwahRa sân: Liam Gibbs
Forson Amankwah
Kiến tạo: Sam Long
Jacob Lungi SorensenRa sân: Grant Hanley
Adam IdahRa sân: Christian Fassnacht
Ra sân: Przemyslaw Placheta
Abu KamaraRa sân: Marcelino Nunez
Ra sân: Ruben Rodrigues
Jacob Lungi Sorensen
Ra sân: Mark Harris
Gabriel ForsythRa sân: Borja Sainz Eguskiza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joe Bennett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 7 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 58 | 8.2 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 57 | 7 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 3 | Ciaron Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 2 | 81 | 6.9 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 44 | 6.3 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 2 | 86 | 6.3 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 0 | 78 | 6.8 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 2 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 2 | 0 | 82 | 6.5 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 2 | 72 | 6.2 | |
| 47 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

