FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Plymouth Argyle, 22h00 ngày 29/12
Oxford United
-0.5 0.95
+0.5 0.95
2.5 0.80
u 0.90
1.90
3.55
3.30
-0.25 0.95
+0.25 0.77
1 0.74
u 0.96
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Oxford United vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oxford United vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oxford United vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oxford United vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Plymouth Argyle
Kiến tạo: Tyler Goodrham
Caleb RobertsRa sân: Rami Hajal
Kiến tạo: Ruben Rodrigues
Matthew Sorinola
Tegan FinnRa sân: Brendan Galloway
Ra sân: Przemyslaw Placheta
Ra sân: Ruben Rodrigues
Caleb Roberts
Andre GrayRa sân: Morgan Whittaker
Ra sân: Tyler Goodrham
Ra sân: Mark Harris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 6.42 | |
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 4 | 67 | 6.86 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 1 | 74 | 7.29 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 5 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 1 | 69 | 7.33 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 21 | 6.62 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 4 | 42 | 7.39 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 2 | 39 | 7.73 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 39 | 7.63 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.99 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 5 | 64 | 8.46 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 28 | 22 | 78.57% | 9 | 1 | 54 | 7.84 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andre Gray | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 9 | Ryan Hardie | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 22 | Brendan Galloway | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 41 | 6.91 | |
| 21 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 47 | 6.23 | |
| 2 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 47 | 6.46 | |
| 28 | Rami Hajal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 7 | 1 | 53 | 6.17 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 2 | 89 | 6.99 | |
| 6 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 70 | 6.36 | |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 56 | 6.67 | |
| 34 | Caleb Roberts | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 22 | 6.24 | |
| 39 | Tegan Finn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

