FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Portsmouth, 21h00 ngày 09/08
Oxford United
-0 0.84
+0 1.04
2.5 1.15
u 0.67
2.45
2.50
3.31
-0 0.84
+0 0.90
1 1.05
u 0.75
3.25
3.4
2.1
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Oxford United vs Portsmouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oxford United vs Portsmouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oxford United vs Portsmouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oxford United vs Portsmouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Portsmouth
0 - 1 Adrian Segecic
John Swift
Connor Ogilvie
Ra sân: Elliott Jordan Moore
Min-Hyuk YangRa sân: Florian Bianchini
Ra sân: Mark Harris
Ra sân: Greg Leigh
Terry DevlinRa sân: Callum Lang
Ra sân: Will Lankshear
Ra sân: Will Vaulks
Zak SwansonRa sân: John Swift
Ra sân: Tyler Goodrham
Thomas WaddinghamRa sân: Adrian Segecic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Tom Bradshaw | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 5 | 6.1 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 55 | 6.68 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 39 | 6.49 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 51 | 5.87 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 5 | 46 | 6.47 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.13 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 28 | 6.35 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.92 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 2 | 36 | 5.98 | |
| 18 | Louie Sibley | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 6.14 | |
| 39 | ODonkor Gatlin | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 15 | Brodie Spencer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 5 | 56 | 7.21 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 8 | 1 | 46 | 6.96 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 25 | 6.51 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 2 | 56 | 6.84 | |
| 8 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 2 | 53 | 6.85 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 5 | 64 | 7.54 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 10 | 34 | 7.25 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 0 | 0 | 47 | 7.52 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 64 | 7.27 | |
| 2 | Jordan Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 53 | 7.2 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 11 | Florian Bianchini | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 10 | Adrian Segecic | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 37 | 8.11 | |
| 20 | Thomas Waddingham | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

