FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Preston North End, 19h30 ngày 13/12
Oxford United
-0 0.94
+0 0.94
2.25 0.80
u 0.92
2.57
2.43
3.07
-0 0.94
+0 0.84
1 1.00
u 0.70
3.2
3.2
1.93
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Oxford United vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oxford United vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oxford United vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oxford United vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Preston North End
0 - 1 Jordan Storey Kiến tạo: Thierry Small
Ra sân: Hidde ter Avest
0 - 2 Daniel Jebbison Kiến tạo: Alfie Devine
Kiến tạo: Nik Prelec
Ra sân: Ole ter Haar Romeny
Michael SmithRa sân: Alfie Devine
Andrija VukcevicRa sân: Thierry Small
Jordan ThompsonRa sân: Lewis Dobbin
Ra sân: Will Lankshear
Ra sân: Nik Prelec
Mads FrokjaerRa sân: Daniel Jebbison
Daniel Jebbison
Stefan Teitur ThordarsonRa sân: Harrison Armstrong
Ra sân: Greg Leigh
Benjamin Whiteman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 5 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.22 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 29 | Ben Davies | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 24 | Hidde ter Avest | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 5.74 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 5 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 29 | 7.7 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 8 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.02 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 5.91 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 12 | 7.01 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 2 | Pol Valentin | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 6.78 | |
| 14 | Jordan Storey | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 24 | 8.2 | |
| 21 | Alfie Devine | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 1 | 20 | 6.53 | |
| 26 | Thierry Small | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 21 | 6.95 | |
| 9 | Daniel Jebbison | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.28 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 5 | Harrison Armstrong | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

