FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Sheffield Wednesday, 22h00 ngày 14/12
Oxford United
+0.5 0.70
-0.5 1.10
2.5 1.10
u 0.60
3.30
2.10
3.00
-0 0.70
+0 0.60
1 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Oxford United vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oxford United vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oxford United vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oxford United vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Sheffield Wednesday
Kiến tạo: Elliott Jordan Moore
1 - 1 Josh Windass
1 - 2 Jamal Lowe
Anthony MusabaRa sân: Josh Windass
Pol ValentinRa sân: Jamal Lowe
1 - 3 Djeidi Gassama Kiến tạo: Michael Smith
Ra sân: Idris El Mizouni
Ra sân: Ruben Rodrigues
Ra sân: Owen Dale
Djeidi Gassama
Dominic IorfaRa sân: Yan Valery
Svante IngelssonRa sân: Djeidi Gassama
Ra sân: Tyler Goodrham
Ike UgboRa sân: Michael Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 22 | Greg Leigh | 1 | 1 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 4 | 75 | 7.64 | ||
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 65 | 5.87 | |
| 29 | Kyle Edwards | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 2 | 72 | 6.86 | |
| 17 | Owen Dale | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.74 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 2 | 84 | 6.25 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 48 | 7.03 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 69 | 6.24 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 7 | 2 | 55 | 6.75 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.51 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 3 | 0 | 78 | 6.23 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 3 | 25 | 17 | 68% | 2 | 4 | 37 | 7.87 | |
| 18 | Marvin Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 12 | 0 | 77 | 7.27 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 7.39 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 72 | 6.73 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 26 | 7.17 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 49 | 6.52 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 5 | D Shon Bernard | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 68 | 7.44 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 39 | 7.85 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 9 | 0 | 64 | 7.32 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 46 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

