FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Southampton, 22h00 ngày 26/12
Oxford United
+0.5 0.96
-0.5 0.82
2.75 0.92
u 0.80
3.41
1.82
3.55
+0.25 0.96
-0.25 0.93
1 0.60
u 1.10
3.88
2.37
2.18
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Oxford United vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oxford United vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oxford United vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oxford United vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Southampton
1 - 1 Taylor Harwood-Bellis Kiến tạo: Leo Scienza
Flynn Downes
Oriol Romeu VidalRa sân: Flynn Downes
Jay RobinsonRa sân: Leo Scienza
Ra sân: Luke Harris
Ryan FraserRa sân: Tom Fellows
Ra sân: Nik Prelec
Ra sân: Przemyslaw Placheta
Cameron ArcherRa sân: Finn Azaz
Kiến tạo: Will Lankshear
Ra sân: Stanley Mills
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 40 | 7.19 | |
| 23 | Siriki Dembele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 50 | Filip Krastev | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.63 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 53 | 7.78 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 1 | 7 | 24 | 7.08 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 42 | 7.05 | |
| 12 | Luke Harris | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 46 | 6.82 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 39 | 7.9 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.56 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 28 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 5 | 30 | 6.55 | |
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 91 | 95.79% | 1 | 1 | 101 | 6.03 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 1 | 0 | 4 | 81 | 69 | 85.19% | 14 | 2 | 109 | 7.48 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 6.37 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 79 | 6.21 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 1 | 1 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 2 | 86 | 6.95 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 4 | 0 | 52 | 7.26 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 2 | 112 | 7.26 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

