FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Swansea City, 02h45 ngày 30/12
Oxford United
-0 0.90
+0 0.88
2.25 0.80
u 0.92
2.48
2.43
3.22
-0 0.90
+0 0.86
1 0.98
u 0.72
3.23
3.08
1.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Oxford United vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oxford United vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oxford United vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oxford United vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs Swansea City
0 - 1 Zan Vipotnik Kiến tạo: Josh Tymon
Melker Widell
Zeidane Inoussa
Ra sân: Luke Harris
Ronald Pereira MartinsRa sân: Zeidane Inoussa
Goncalo Baptista FrancoRa sân: Jay Fulton
Ra sân: Przemyslaw Placheta
Ra sân: Nik Prelec
Marko Stamenic
Ji Seong Eom
Ra sân: Stanley Mills
Malick YalcouyeRa sân: Ji Seong Eom
Josh KeyRa sân: Ethan Galbraith
Ishe Samuels-SmithRa sân: Melker Widell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Michal Helik | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 2 | 55 | 6.03 | |
| 23 | Siriki Dembele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 52 | 6.53 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 49 | 6.37 | |
| 50 | Filip Krastev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 39 | 6.36 | |
| 16 | Nik Prelec | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 5 | 29 | 6.14 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 3 | 47 | 6.98 | |
| 12 | Luke Harris | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 31 | 6.29 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 4 | 49 | 6.35 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 3 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 35 | 7.05 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 1 | 71 | 6.93 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 6 | 51 | 7.33 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 40 | 7.23 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 0 | 5 | 73 | 7.48 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 27 | Zeidane Inoussa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 34 | 6.45 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 62 | 7.43 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 7.38 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 29 | 6.72 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

