FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Oxford United vs West Brom, 18h30 ngày 19/10
Oxford United
+0.25 1.06
-0.25 0.82
2.25 0.74
u 0.96
3.20
2.00
3.33
+0.25 1.06
-0.25 1.11
1 0.97
u 0.73
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Oxford United vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Oxford United vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Oxford United vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Oxford United vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Oxford United vs West Brom
0 - 1 Karlan Ahearne-Grant Kiến tạo: Uros Racic
Ra sân: Ruben Rodrigues
Ra sân: Mark Harris
Alex Mowatt
John SwiftRa sân: Grady Diangana
Jed WallaceRa sân: Tom Fellows
Ra sân: Siriki Dembele
Michael JohnstonRa sân: Josh Maja
Jayson MolumbyRa sân: Uros Racic
Ra sân: Idris El Mizouni
Kiến tạo: Elliott Jordan Moore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Oxford United VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Oxford United vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 5 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 57 | 6.52 | |
| 23 | Siriki Dembele | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 45 | 6.12 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 62 | 6.24 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 36 | 5.91 | |
| 3 | Ciaron Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 5 | 57 | 6.34 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 48 | 6.27 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 58 | 6.48 | |
| 14 | Louie Sibley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.79 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 16 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 59 | 6.52 | |
| 11 | Malcolm Ebiowei | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.08 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 3 | 60 | 7.43 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 51 | 6.65 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 6 | 0 | 70 | 6.82 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 7 | 0 | 54 | 8.39 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 50 | 6.48 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 31 | 6.95 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 1 | 0 | 61 | 7.39 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 46 | 6.27 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 31 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 25 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

