FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pachuca vs CDSyC Cruz Azul, 06h00 ngày 14/09
Pachuca 2
-0 0.83
+0 1.05
2.5 0.75
u 0.95
2.47
2.27
3.30
-0 0.83
+0 0.80
1.25 1.10
u 0.70
3.25
3
2.3
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pachuca vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pachuca vs CDSyC Cruz Azul, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pachuca vs CDSyC Cruz Azul, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pachuca vs CDSyC Cruz Azul hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pachuca vs CDSyC Cruz Azul
Jesus Gilberto Orozco Chiquete
Jose Ignacio Rivero Segade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pachuca VS CDSyC Cruz Azul
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pachuca vs CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 7 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 37 | 5.5 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 4 | 0 | 84 | 6.8 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 52 | 7.5 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 37 | 6.4 |
CDSyC Cruz Azul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 0 | 78 | 7 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 25 | 7.4 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 54 | 8.7 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 3 | |
| 194 | Amaury Morales | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

