FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pachuca vs Mazatlan FC, 06h00 ngày 27/07
Pachuca
-1.25 0.85
+1.25 0.95
2.5 0.70
u 0.90
1.35
5.60
4.30
-0.5 0.85
+0.5 0.77
1.25 0.89
u 0.71
1.88
4.9
2.2
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pachuca vs Mazatlan FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pachuca vs Mazatlan FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pachuca vs Mazatlan FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pachuca vs Mazatlan FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pachuca vs Mazatlan FC
Nicolas Benedetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pachuca VS Mazatlan FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pachuca vs Mazatlan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 30 | 7.9 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 7 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 27 | 6.3 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 19 | Javier Lopez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 32 | Gastón Togni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 4 | 72 | 7.4 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 3 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 81 | 74 | 91.36% | 6 | 0 | 100 | 7.5 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 1 | 34 | 7 |
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 22 | Alberto Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 26 | 7 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 34 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

