FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pachuca vs Necaxa, 08h00 ngày 04/03
Pachuca
-0.75 0.88
+0.75 0.93
3 0.85
u 0.87
1.70
4.03
3.47
-0.25 0.88
+0.25 0.86
1 0.80
u 0.90
2.35
3.92
2.18
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pachuca vs Necaxa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pachuca vs Necaxa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pachuca vs Necaxa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pachuca vs Necaxa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pachuca vs Necaxa
Kiến tạo: Brian Alberto Garcia Carpizo
Kiến tạo: Brian Alberto Garcia Carpizo
Alexis Pena
Kevin Russel Gutierrez GonzalezRa sân: Israel Tello
Javier RuizRa sân: Kevin Rosero
Emilio LaraRa sân: Raul Alejandro Martinez Ruiz
2 - 1 Javier Ruiz Kiến tạo: Lorenzo Faravelli
Ra sân: Robert Kenedy Nunes do Nascimento
Ra sân: Oussama Idrissi
Cristian CalderonRa sân: Franco Rossano
Bryan RoqueRa sân: Danny Leyva
Ra sân: Sergio Rodríguez
Cristian Calderon
Lorenzo Faravelli
Emilio Lara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pachuca VS Necaxa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pachuca vs Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 42 | 7 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 53 | 8.4 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 40 | 6.5 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 70 | 7.6 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 188 | Sergio Rodríguez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.4 |
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 19 | 6.1 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 2 | 69 | 7 | |
| 26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 4 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 189 | Bryan Roque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | ||
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 35 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 7.8 | |
| 24 | Franco Rossano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 188 | Israel Tello | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

