FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pachuca vs Queretaro FC, 06h00 ngày 21/09
Pachuca
-1.25 0.70
+1.25 1.00
2.5 0.62
u 1.15
1.25
7.90
4.50
-0.5 0.70
+0.5 1.05
1.25 1.05
u 0.75
1.73
9
2.6
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pachuca vs Queretaro FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pachuca vs Queretaro FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pachuca vs Queretaro FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pachuca vs Queretaro FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pachuca vs Queretaro FC
0 - 1 Santiago Homenchenko
Jaime Gomez Valencia
Jhojan Esmaides Julio Palacios
0 - 2 Jhojan Esmaides Julio Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pachuca VS Queretaro FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pachuca vs Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 99 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Defender | 0 | 0 | 1 | 99 | 93 | 93.94% | 0 | 1 | 104 | 6.9 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 11 | 0 | 96 | 7.4 | |
| 19 | Javier Lopez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 32 | Gastón Togni | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 107 | 97 | 90.65% | 0 | 3 | 117 | 6.3 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 0 | 73 | 7.4 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 1 | 87 | 6.5 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 7 | 0 | 82 | 5.9 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Illian Hernandez | Forward | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.3 |
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 5 | 33 | 7.2 | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 2 | Omar Israel Mendoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Lucas Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 12 | Jaime Gomez Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 17 | Francisco Venegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.9 | |
| 26 | Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 13 | Eduardo Alonso Armenta Palma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Angel Eduardo Zapata Praga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 55 | Michael Alexander Carcelen Carabali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Juan Robles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 44 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

