FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pachuca vs Red Bull Salzburg, 05h00 ngày 19/06
Pachuca
+0.25 0.88
-0.25 0.94
2.5 0.65
u 1.20
2.50
2.40
3.40
-0 0.88
+0 0.85
1.25 1.00
u 0.80
3.1
3
2.38
FIFA Club World Cup
KQBD Pachuca vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pachuca vs Red Bull Salzburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pachuca vs Red Bull Salzburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pachuca vs Red Bull Salzburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pachuca vs Red Bull Salzburg
0 - 1 Oscar Gloukh Kiến tạo: Valentin Sulzbacher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pachuca VS Red Bull Salzburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pachuca vs Red Bull Salzburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 33 | 6.47 | |
| 10 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 30 | Aviles Hurtado Herrera | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 24 | Luis Alfonso Rodriguez Alanis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 86 | 6.13 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 36 | 6.63 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 3 | 63 | 6.37 | |
| 18 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 0 | 65 | 6.56 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 16 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 1 | 84 | 6.84 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 8 | Olivan Bryan Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 6 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 64 | 6.99 | |
| 12 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 6 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.15 |
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 2 | 0 | 75 | 6.78 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 20 | 7.17 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 2 | 93 | 6.94 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 62 | 7.73 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 64 | 7.14 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 17 | 6.55 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 55 | 8.21 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 36 | John Mellberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 13 | Frans Kratzig | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 3 | 0 | 73 | 6.69 | |
| 38 | Valentin Sulzbacher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 23 | Kouakou Gadou | Forward | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 78 | 6.09 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 52 | Christian Zawieschitzky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

