FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Pachuca vs Santos Laguna, 08h00 ngày 21/01
Pachuca
-1.25 0.78
+1.25 0.92
2.5 0.57
u 1.30
1.31
6.90
4.70
-0.5 0.78
+0.5 0.90
1.25 1.03
u 0.78
VĐQG Mexico » 1
KQBD Pachuca vs Santos Laguna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Pachuca vs Santos Laguna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Pachuca vs Santos Laguna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Pachuca vs Santos Laguna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Pachuca vs Santos Laguna
Cristian Andres Dajome Arboleda
Kiến tạo: John Kennedy
Stephano CarrilloRa sân: Jordan Carrillo
Aldo Lopez VargasRa sân: Ramiro Sordo
Anderson Santamaria
Ra sân: Andres Micolta
Salvador MariscalRa sân: Pedro Jesus Aquino Sanchez
Luis VegaRa sân: Ronaldo Prieto
Ra sân: John Kennedy
Ra sân: Miguel Rodriguez
Stephano Carrillo
Ra sân: Oussama Idrissi
Ra sân: Alan Bautista
Jose Juan Macias GuzmanRa sân: Tahiel Jimenez
2 - 1 Jose Juan Macias Guzman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Pachuca VS Santos Laguna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Pachuca vs Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pachuca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Forward | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | John Kennedy | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Sergio Barreto | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 26 | Alan Bautista | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 8 | Olivan Bryan Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 32 | Carlos Sanchez Nava | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 33 | Andres Micolta | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Miguel Rodriguez | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 186 | Jose Saldivar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 |
Santos Laguna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Anderson Santamaria | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 13 | Jose Abella | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 18 | Pedro Jesus Aquino Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 22 | Ronaldo Prieto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Amione | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 247 | Tahiel Jimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

