FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika, 22h00 ngày 04/04
Paksi SE Honlapja
-1.5 0.88
+1.5 0.88
2.5 0.80
u 0.83
1.05
70.00
6.50
-0.5 0.88
+0.5 0.98
1.25 0.75
u 1.05
1.83
6
2.75
VĐQG Hungary » 1
KQBD Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika
Gergo Szoke
Zsombor BereczRa sân: Gergo Szoke
Maksym PukhtyeyevRa sân: Roland Schuszter
Milan KlauszRa sân: Zsombor Berecz
Ra sân: Barna Toth
Ra sân: Zsombor Bevardi
Maksym Pukhtyeyev
Balint Kartik
Kiến tạo: Erik Silye
Norbert KonyvesRa sân: Eduvie Ikoba
László Rácz
Ra sân: Gergo Gyurkits
Nimrod BaranyaiRa sân: Vince Nyiri
Ra sân: Erik Silye
2 - 1 Maksym Pukhtyeyev Kiến tạo: Milan Klausz
Kiến tạo: Balazs Balogh
Ra sân: Akos Szendrei
Kiến tạo: Martin Adam
Bence Juhász
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paksi SE Honlapja VS Kazincbarcika
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paksi SE Honlapja
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Daniel Bode | Forward | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 16 | 8.3 | |
| 30 | Janos Szabo | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 37 | 68.52% | 1 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 8 | Balazs Balogh | Midfielder | 1 | 1 | 6 | 74 | 51 | 68.92% | 7 | 2 | 101 | 7.6 | |
| 5 | Balint Vecsei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 21 | Kristof Papp | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 7 | Martin Adam | Forward | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 8.1 | |
| 14 | Erik Silye | Defender | 1 | 0 | 3 | 50 | 31 | 62% | 6 | 0 | 70 | 8.3 | |
| 11 | Zsombor Bevardi | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 0 | 46 | 7 | |
| 15 | Akos Szendrei | Forward | 7 | 3 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 3 | 45 | 8 | |
| 29 | Barna Toth | Forward | 3 | 1 | 3 | 18 | 9 | 50% | 0 | 6 | 30 | 6.9 | |
| 20 | Mario Zeke | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 12 | Gabor Vas | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 18 | Gergo Gyurkits | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 19 | Kevin Horvath | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 26 | Milan Szekszardi | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 1 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 28 | Mark Gyetvan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 21 | 6.2 |
Kazincbarcika
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Norbert Konyves | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 91 | Janos Ferenczi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 4 | 1 | 62 | 6.3 | |
| 14 | Sodiq Anthony Rasheed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 27 | 5.6 | |
| 12 | Eduvie Ikoba | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 9 | 35 | 7 | |
| 18 | Roland Schuszter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 4 | Zsombor Nagy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 4 | 73 | 6.4 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 25 | Nimrod Baranyai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 96 | Milan Klausz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
| 6 | Gergo Szoke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 27 | Maksym Pukhtyeyev | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 28 | 7.5 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 48 | 6.4 | |
| 99 | Bence Juhász | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 2 | 48 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

