FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Palestine vs UAE, 00h30 ngày 19/01
Palestine
+0.5 0.84
-0.5 0.96
2.5 1.38
u 0.53
3.55
1.96
3.10
+0.25 0.84
-0.25 1.20
0.75 0.85
u 1.00
Asian Cup
KQBD Palestine vs UAE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Palestine vs UAE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Palestine vs UAE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Asian Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Palestine vs UAE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Palestine vs UAE
Sultan Adill Alamiri
0 - 1 Sultan Adill Alamiri Kiến tạo: Ali Saleh
Khalifa Mubarak
Khalid HashemiRa sân: Fabio Lima
Yahya AlghassaniRa sân: Caio Canedo Correia
Ra sân: Mohammed Bassim
Ali SalminRa sân: Abdalla Ramadan
Zayed Sultan Ahmed Jassim Ibrahim Al ZaaRa sân: Khaled Ebraheim
Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al MaaRa sân: Ali Saleh
Ra sân: Zaid Qunbar
Ra sân: Mahmoud Abu Warda
Ra sân: Camilo Saldana
Ra sân: Oday Kharoub
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Palestine VS UAE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Palestine vs UAE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Palestine
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Rami Hamada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Musab Al-Batat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 13 | 1 | 107 | 8.2 | |
| 9 | Tamer Seyam | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 18 | 2 | 65 | 6.3 | |
| 23 | Ataa Jaber | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 15 | Michel Termanini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 4 | 67 | 6.7 | |
| 11 | Oday Dabbagh | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 3 | 27 | 26 | 96.3% | 6 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 3 | Mohammed Bassim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 12 | Camilo Saldana | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 7 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 5 | Mohammed Saleh | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 6 | 70 | 7.3 | |
| 21 | Islam Batran | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 10 | Mahmoud Abu Warda | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 42 | 39 | 92.86% | 7 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 6 | Oday Kharoub | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 3 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 25 | Samer Jondi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 20 | Zaid Qunbar | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 6 | 31 | 7.2 | |
| 14 | Samer Zubaida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 13 | Shehab Qunbar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
UAE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fabio Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Caio Canedo Correia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 17 | Khalid Eisa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 44 | 8.8 | |
| 12 | Khalifa Mubarak | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 5.4 | ||
| 18 | Abdalla Ramadan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 5 | Ali Salmin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Ali Saleh | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 23 | 7 | |
| 20 | Yahya Alghassani | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 6 | Majid Rashid Al-Mehrzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 21 | Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 19 | Khaled Ebraheim | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 2 | Abdulla Idrees | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 3 | Zayed Sultan Ahmed Jassim Ibrahim Al Zaa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Khalid Hashemi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 23 | Sultan Adill Alamiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 7 | 43 | 7 | |
| 26 | Bader Abaelaziz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 3 | 64 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

