FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Palmeiras vs Atletico Clube Goianiense, 05h30 ngày 12/07
Palmeiras
-1.25 0.84
+1.25 0.96
2.75 0.94
u 0.76
1.34
6.75
4.50
-0.5 0.84
+0.5 0.85
1 0.80
u 0.90
VĐQG Brazil » 19
KQBD Palmeiras vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Palmeiras vs Atletico Clube Goianiense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Palmeiras vs Atletico Clube Goianiense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Palmeiras vs Atletico Clube Goianiense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Palmeiras vs Atletico Clube Goianiense
Kiến tạo: Gustavo Raul Gomez Portillo
1 - 1 Shaylon Kallyson Cardozo Kiến tạo: Rhaldney
Gabriel Baralhas dos Santos
Kiến tạo: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Alejo CruzRa sân: Gabriel Baralhas dos Santos
RoniRa sân: Rhaldney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Palmeiras VS Atletico Clube Goianiense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Palmeiras vs Atletico Clube Goianiense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 5 | 80 | 7.34 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 91 | 79 | 86.81% | 5 | 2 | 123 | 7.31 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 2 | 1 | 7 | 46 | 41 | 89.13% | 11 | 0 | 71 | 8.74 | |
| 16 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 3 | 0 | 83 | 6.41 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 25 | 7.7 | |
| 35 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 60 | 6.77 | |
| 57 | Luighi | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | ||
| 44 | Vitor Reis | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 69 | 6.89 |
Atletico Clube Goianiense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 27 | 6.33 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 15 | Luiz Felipe Nascimento dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.41 | |
| 7 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 34 | 6.27 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 3 | 58 | 7.04 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 2 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 50 | 6 | |
| 11 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 16 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 4 | Vinicius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 36 | 5.47 | |
| 20 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 18 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 44 | 6.53 | |
| 19 | Maswel Ananias Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 5 | Marcao | Defender | 2 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 2 | 36 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

