FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Palmeiras vs Corinthians Paulista (SP), 06h00 ngày 02/07
Palmeiras 1
-1 0.94
+1 0.86
2.5 0.73
u 1.00
1.44
5.70
4.10
-0.25 0.94
+0.25 1.13
0.5 0.33
u 2.25
VĐQG Brazil » 19
KQBD Palmeiras vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Palmeiras vs Corinthians Paulista (SP), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Palmeiras vs Corinthians Paulista (SP), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Palmeiras vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Palmeiras vs Corinthians Paulista (SP)
Raniele Almeida Melo
Ra sân: Jose Rafael Vivian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Palmeiras VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Palmeiras vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 31 | 7.89 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 3 | 3 | 4 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 38 | 8.03 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 1 | 53 | 6.49 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 45 | 7.21 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 7 | 41.18% | 2 | 3 | 41 | 6.6 | |
| 32 | Gustavo Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 35 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 42 | 7.12 | |
| 34 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 43 | 7.52 | |
| 40 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 3 | 42 | 7.38 | |
| 44 | Vitor Reis | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 30 | 7.86 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 16 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 19 | Gustavo Mosquito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 6 | 25 | 6.42 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 51 | 6.51 | |
| 20 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 10 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 41 | 29 | 70.73% | 6 | 0 | 67 | 6.67 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 46 | Hugo Ferreira de Farias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 37 | 6.67 | |
| 32 | Matheus Planelles Donelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 20 | 6.26 | |
| 35 | Leo Mana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 45 | 6.16 | |
| 36 | Wesley Gassova | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 45 | 7.98 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 59 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

