FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Palmeiras vs Vasco da Gama, 07h30 ngày 14/06
Palmeiras
-1.25 1.00
+1.25 0.80
2.5 0.85
u 0.85
1.35
6.70
4.40
-0.5 1.00
+0.5 0.78
1 0.88
u 0.98
VĐQG Brazil » 19
KQBD Palmeiras vs Vasco da Gama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Palmeiras vs Vasco da Gama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Palmeiras vs Vasco da Gama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Palmeiras vs Vasco da Gama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Palmeiras vs Vasco da Gama
Kiến tạo: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Juan Sebastian SforzaRa sân: Robert Rojas
Adson Ferreira SoaresRa sân: David Correa da Fonseca
Juan Sebastian Sforza
Kiến tạo: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Rayan VitorRa sân: Rosicley Pereira Da Silva,Rossi
Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen Goal Disallowed
Ra sân: Lazaro Vinicius Marques
Ra sân: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Paulo Henrique AlvesRa sân: Lucas Piton
Victor Luis Chuab ZamblauskasRa sân: Jose Luis Rodriguez Bebanz
Ra sân: Raphael Veiga
Hugo Moura Arruda da SilvaRa sân: Jose Gabriel dos Santos Silva
Victor Luis Chuab Zamblauskas
Ra sân: Ronielson da Silva Barbosa
Ra sân: Jose Rafael Vivian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Palmeiras VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Palmeiras vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 26 | 7.01 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 3 | 26 | 6.62 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 29 | 6.91 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 5 | 29 | 7.27 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 30 | 7.84 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 17 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 34 | Kaiky Naves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 5 | 32 | 7.27 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 23 | 7.19 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 3 | 17 | 6.48 | |
| 31 | Rosicley Pereira Da Silva,Rossi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 4 | 20 | 6.31 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 32 | Robert Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.77 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 2 | 25 | 6.68 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.25 | |
| 20 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

