FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Panama vs Honduras, 06h15 ngày 29/06
Panama
Pen [4-5]
-0.75 0.81
+0.75 1.01
2.5 1.05
u 0.73
1.90
3.50
3.40
-0.25 0.81
+0.25 0.80
1 1.05
u 0.75
2.36
4.75
1.97
Cúp vàng CONCACAF
KQBD Panama vs Honduras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Panama vs Honduras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Panama vs Honduras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp vàng CONCACAF 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Panama vs Honduras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Panama vs Honduras
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Panama VS Honduras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Panama vs Honduras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Panama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 4 | Fidel Escobar Mendieta | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 97 | 88 | 90.72% | 0 | 1 | 104 | 7.4 | |
| 10 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 6 | Christian Jesus Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 23 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 58 | 7.2 | |
| 7 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 9 | 1 | 52 | 7.7 | |
| 16 | Andres Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 84 | 89.36% | 1 | 3 | 106 | 7.9 | |
| 9 | Eduardo Guerrero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Tomas Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 7 | |
| 22 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 14 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 3 | 75 | 6.6 | |
| 8 | Victor Alfredo Griffith Mullins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 26 | Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 0 | 70 | 7.3 |
Honduras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 14 | 6.9 | |
| 12 | Romell Quioto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 24 | 6.8 | |
| 23 | Jorge E.Rodriguez Alvarez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 1 | Edrick Menjivar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 11 | Jorge Benguche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 17 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 19 | Carlos Enrique Pineda Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 7.1 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 6 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 16 | Edwin Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 5 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 3 | Julian Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 18 | Dixon Ramirez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 26 | Luis Crisanto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

