FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Panama vs Jamaica, 06h00 ngày 25/06
Panama
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 1.40
u 0.53
2.26
2.85
3.20
-0 1.00
+0 1.10
0.75 0.75
u 1.05
3.1
3.75
2
Cúp vàng CONCACAF
KQBD Panama vs Jamaica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Panama vs Jamaica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Panama vs Jamaica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp vàng CONCACAF 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Panama vs Jamaica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Panama vs Jamaica
Kiến tạo: Christian Jesus Martinez
Kiến tạo: Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo
2 - 1 Amarii Bell Kiến tạo: Dexter Lembikisa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Panama VS Jamaica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Panama vs Jamaica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Panama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 4 | Fidel Escobar Mendieta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 84 | 89.36% | 1 | 0 | 103 | 7.1 | |
| 10 | Ismael Diaz De Leon | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 34 | 9.3 | |
| 6 | Christian Jesus Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 2 | Cesar Blackman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 7 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 24 | Tomas Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 22 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 14 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Cesar Augusto Yanis Velasco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 8 | Victor Alfredo Griffith Mullins | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 3 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 1 | 81 | 7 | |
| 26 | Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Azarias Londono | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 5 | Edgardo Farina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Jamaica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Michail Antonio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 5.2 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 22 | Greg Leigh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 8 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 7 | Leon Bailey | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 5 | 46 | 6 | |
| 15 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 18 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 2 | Dexter Lembikisa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 6 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 20 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 9 | Kaheim Dixon | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 16 | Warner Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

