FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Panama vs Mỹ, 05h00 ngày 28/06
Panama 1
+1.25 0.94
-1.25 0.92
2.5 0.78
u 1.02
6.40
1.35
4.50
+0.5 0.94
-0.5 0.94
1 0.76
u 1.04
Copa America
KQBD Panama vs Mỹ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Panama vs Mỹ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Panama vs Mỹ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Copa America 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Panama vs Mỹ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Panama vs Mỹ
Weston Mckennie Goal Disallowed
Timothy Weah
0 - 1 Folarin Balogun Kiến tạo: Antonee Robinson
Antonee Robinson
Joao Lucas De Souza CardosoRa sân: Tyler Adams
Cameron Carter-VickersRa sân: Giovanni Reyna
Ra sân: Eduardo Guerrero
Ethan HorvathRa sân: Matt Turner
Ra sân: Cesar Blackman
Ricardo PepiRa sân: Folarin Balogun
Ra sân: Christian Jesus Martinez
Kiến tạo: Abdiel Armando Ayarza Cocanegra
Joshua SargentRa sân: Tim Ream
Chris Richards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Panama VS Mỹ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Panama vs Mỹ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Panama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Eric Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 6 | 1 | 67 | 6.43 | |
| 25 | Roderick Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 5 | 78 | 6.61 | |
| 6 | Christian Jesus Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 4 | 1 | 62 | 6.51 | |
| 10 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 1 | 63 | 6.37 | |
| 13 | Freddy Gondola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.31 | |
| 23 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 5 | 4 | 69 | 7.18 | |
| 2 | Cesar Blackman | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 27 | 7.05 | |
| 8 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 77 | 5.83 | |
| 9 | Eduardo Guerrero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 5 | Abdiel Armando Ayarza Cocanegra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 7 | 7.03 | |
| 22 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Jose Fajardo Nelson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 3 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 2 | 74 | 6.44 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 3 | 84 | 6.66 |
Mỹ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 18 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 3 | 14.29% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 4 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 25 | 6.22 | |
| 10 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 2 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 5.95 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 1 | 20 | 5.79 | |
| 8 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 26 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 5 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 51 | 6.93 | |
| 3 | Chris Richards | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 38 | 6.41 | |
| 21 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 4.98 | |
| 22 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 42 | 6.55 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.19 | |
| 15 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 20 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

