FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Panserraikos vs AE Kifisias, 20h00 ngày 09/05

Vòng 7
20:00 ngày 09/05/2026
Panserraikos
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
AE Kifisias
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.925
0
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.826
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
7 5.5
2-0
15.5 9.6
2-1
12 46
3-1
36 151
3-2
51 111
4-2
141 101
4-3
201 181
0-0
6.2
1-1
5.7
2-2
18
3-3
91
4-4
201
AOS
-

VĐQG Hy Lạp » 6

KQBD Panserraikos vs AE Kifisias hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Panserraikos vs AE Kifisias, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Panserraikos vs AE Kifisias, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hy Lạp 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Panserraikos vs AE Kifisias hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Panserraikos vs AE Kifisias

Panserraikos Panserraikos
Phút
AE Kifisias AE Kifisias
Andrei Ivan 1 - 0
Kiến tạo: Adrian Riera Torrecillas
match goal
28'
34'
match yellow.png Jorge Marcos Pombo Escobar
44'
match yellow.png Apostolos Christopoulos
46'
match change Konstantinos Roukounakis
Ra sân: Timipere Johnson Eboh
46'
match change Dimitrios Theodoridis
Ra sân: Apostolos Christopoulos
46'
match change Miguel Lamego Tavares
Ra sân: Jean Thierry Lazare Amani
63'
match goal 1 - 1 Dimitrios Theodoridis
Kiến tạo: Cheick Oumar Konate
Adrian Riera Torrecillas match yellow.png
66'
Samir Ben Sallam
Ra sân: Giannis Panagiotis Doiranlis
match change
71'
73'
match yellow.png Bernardo Martins
Ihor Kalinin match yellow.png
74'
77'
match change Hugo Sousa
Ra sân: Alberto Tomas Botia Rabasco
Marios Sofianos
Ra sân: Adrian Riera Torrecillas
match change
79'
81'
match change David Simon Rodriguez Santana
Ra sân: Gerson Sousa
85'
match goal 1 - 2 Bernardo Martins
Kiến tạo: Dimitrios Theodoridis
Alexandros Maskanakis
Ra sân: Marios Tsaousis
match change
89'
Yoel Armougom
Ra sân: Ihor Kalinin
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Panserraikos VS AE Kifisias

Panserraikos Panserraikos
AE Kifisias AE Kifisias
11
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
22
6
 
Phạt góc
 
1
22
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
2
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
6
10
 
Thử thách
 
6
26
 
Long pass
 
33
2
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
5
9
 
Đánh chặn
 
13
23
 
Ném biên
 
21
372
 
Số đường chuyền
 
403
79%
 
Chuyền chính xác
 
83%
95
 
Pha tấn công
 
88
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.75
0.31
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.75
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.75
2.03
 
Cú sút trúng đích
 
1.74
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
24
 
Số quả tạt chính xác
 
8
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
11
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Alex Teixeira Santos
31
Yoel Armougom
6
Samir Ben Sallam
28
Ethan Duncan Brooks
5
Iva Gelashvili
23
Charalampos Georgiadis
4
Aristotelis Karasalidis
8
Angelos Liasos
17
Alexandros Maskanakis
63
Viktor Rumyantsev
21
Marios Sofianos
20
Alexandros Tsompanidis
Panserraikos Panserraikos 5-3-2
4-4-2 AE Kifisias AE Kifisias
77
Olariaga
14
Tsaousis
88
Kalinin
81
Marco
30
Freitas
19
Lyratzis
7
Torrecil...
40
Omeonga
24
Doiranli...
80
Karelis
9
Ivan
99
Preciado
22
Konate
4
Rabasco
5
Petkov
76
Larouci
10
Sousa
14
Eboh
88
Amani
8
Martins
6
Escobar
72
Christop...

Substitutes

15
Theodoros Faitakis
77
Miguel Lamego Tavares
90
Patrik Mijic
11
Che Nunnely
16
Alexandros Pothas
17
Konstantinos Roukounakis
2
David Simon Rodriguez Santana
33
Hugo Sousa
9
Dimitrios Theodoridis
75
Apostolos Tsilingiris
19
Lucas Villafanez
1
Vasilios Xenopoulos
Đội hình dự bị
Panserraikos Panserraikos
Alex Teixeira Santos 11
Yoel Armougom 31
Samir Ben Sallam 6
Ethan Duncan Brooks 28
Iva Gelashvili 5
Charalampos Georgiadis 23
Aristotelis Karasalidis 4
Angelos Liasos 8
Alexandros Maskanakis 17
Viktor Rumyantsev 63
Marios Sofianos 21
Alexandros Tsompanidis 20
Panserraikos AE Kifisias
15 Theodoros Faitakis
77 Miguel Lamego Tavares
90 Patrik Mijic
11 Che Nunnely
16 Alexandros Pothas
17 Konstantinos Roukounakis
2 David Simon Rodriguez Santana
33 Hugo Sousa
9 Dimitrios Theodoridis
75 Apostolos Tsilingiris
19 Lucas Villafanez
1 Vasilios Xenopoulos

Dữ liệu đội bóng:Panserraikos vs AE Kifisias

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 2
1.67 Sút trúng cầu môn 6
10.33 Phạm lỗi 14.33
3.33 Phạt góc 4
39.33% Kiểm soát bóng 54.33%
2 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.8
1.8 Bàn thua 1.2
2.5 Sút trúng cầu môn 5.2
12.6 Phạm lỗi 16.6
3.6 Phạt góc 4.1
39.9% Kiểm soát bóng 52.1%
2.2 Thẻ vàng 2.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Panserraikos (37trận)
Chủ Khách
AE Kifisias (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
4
5
HT-H/FT-T
1
3
1
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
0
2
HT-H/FT-H
3
3
5
6
HT-B/FT-H
2
0
2
2
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
4
1
2
3
HT-B/FT-B
5
3
4
1