FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Panserraikos vs Panaitolikos Agrinio, 19h00 ngày 17/05

Vòng 9
19:00 ngày 17/05/2026
Panserraikos
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Panaitolikos Agrinio
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.847
0
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.813
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 11
2-0
7.1 27
2-1
7.5 13.5
3-1
14 34
3-2
32 36
4-2
75 180
4-3
180 180
0-0
9.2
1-1
6.4
2-2
18.5
3-3
120
4-4
180
AOS
28

VĐQG Hy Lạp » 6

KQBD Panserraikos vs Panaitolikos Agrinio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Panserraikos vs Panaitolikos Agrinio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Panserraikos vs Panaitolikos Agrinio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hy Lạp 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Panserraikos vs Panaitolikos Agrinio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Panserraikos vs Panaitolikos Agrinio

Panserraikos Panserraikos
Phút
Panaitolikos Agrinio Panaitolikos Agrinio
14'
match goal 0 - 1 Juan Manuel Garcia
Kiến tạo: Kosta Aleksic
Yoel Armougom
Ra sân: Marios Tsaousis
match change
35'
38'
match change Jorge Aguirre de Cespedes
Ra sân: Juan Manuel Garcia
41'
match yellow.png Giannis Satsias
Alexandros Maskanakis
Ra sân: Samir Ben Sallam
match change
46'
Viktor Rumyantsev
Ra sân: Giannis Panagiotis Doiranlis
match change
46'
Nikolaos Karelis
Ra sân: Aristotelis Karasalidis
match change
46'
Angelos Liasos match yellow.png
49'
Volnei Freitas 1 - 1
Kiến tạo: Nikolaos Karelis
match goal
65'
68'
match change Lenny Ivo Lobato Romanelli
Ra sân: Lampros Smyrlis
68'
match change Adriano Bregou
Ra sân: Alexandru Irinel Matan
73'
match yellow.png Kosta Aleksic
76'
match change Giorgos Agapakis
Ra sân: Giannis Satsias
Iva Gelashvili match yellow.png
76'
77'
match change Christos Belevonis
Ra sân: Kosta Aleksic
Alex Teixeira Santos
Ra sân: Adrian Riera Torrecillas
match change
79'
Alexandros Maskanakis match yellow.png
79'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Panserraikos VS Panaitolikos Agrinio

Panserraikos Panserraikos
Panaitolikos Agrinio Panaitolikos Agrinio
14
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
10
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
10
4
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
2
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
7
8
 
Thử thách
 
12
24
 
Long pass
 
26
5
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
7
2
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
10
28
 
Ném biên
 
12
474
 
Số đường chuyền
 
508
85%
 
Chuyền chính xác
 
87%
114
 
Pha tấn công
 
92
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.27
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.25
1.4
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.27
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
27
 
Số quả tạt chính xác
 
14
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
10
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Alex Teixeira Santos
31
Yoel Armougom
28
Ethan Duncan Brooks
81
Vernon De Marco
23
Charalampos Georgiadis
80
Nikolaos Karelis
72
Georgios Marinos
17
Alexandros Maskanakis
12
Riquelme Carvalho Araujo Viana
63
Viktor Rumyantsev
13
Viktoras Sakalidis
21
Marios Sofianos
Panserraikos Panserraikos 5-3-2
3-4-3 Panaitolikos Agrinio Panaitolikos Agrinio
20
Tsompani...
14
Tsaousis
30
Freitas
4
Karasali...
5
Gelashvi...
19
Lyratzis
24
Doiranli...
8
Liasos
6
Sallam
7
Torrecil...
9
Ivan
1
Pardalos
2
Granath
5
Mladen
15
Manrique
18
Satsias
77
Nikolaou
10
Matan
65
Apostolo...
14
Aleksic
31
Garcia
7
Smyrlis

Substitutes

23
Giorgos Agapakis
9
Jorge Aguirre de Cespedes
25
Youssouph Mamadou Badji
8
Christos Belevonis
30
Adriano Bregou
22
Esteban Diego
28
Lazar Kojic
70
Lenny Ivo Lobato Romanelli
35
Charis Mavrias
71
Konrad Michalak
16
Christos Sielis
12
Zivko Zivkovic
Đội hình dự bị
Panserraikos Panserraikos
Alex Teixeira Santos 11
Yoel Armougom 31
Ethan Duncan Brooks 28
Vernon De Marco 81
Charalampos Georgiadis 23
Nikolaos Karelis 80
Georgios Marinos 72
Alexandros Maskanakis 17
Riquelme Carvalho Araujo Viana 12
Viktor Rumyantsev 63
Viktoras Sakalidis 13
Marios Sofianos 21
Panserraikos Panaitolikos Agrinio
23 Giorgos Agapakis
9 Jorge Aguirre de Cespedes
25 Youssouph Mamadou Badji
8 Christos Belevonis
30 Adriano Bregou
22 Esteban Diego
28 Lazar Kojic
70 Lenny Ivo Lobato Romanelli
35 Charis Mavrias
71 Konrad Michalak
16 Christos Sielis
12 Zivko Zivkovic

Dữ liệu đội bóng:Panserraikos vs Panaitolikos Agrinio

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 1.33
1.67 Sút trúng cầu môn 5.33
10.33 Phạm lỗi 13.67
3.33 Phạt góc 6
39.33% Kiểm soát bóng 60%
2 Thẻ vàng 1.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 1.3
2.5 Sút trúng cầu môn 4.1
12.6 Phạm lỗi 13.9
3.6 Phạt góc 3.5
39.9% Kiểm soát bóng 51.7%
2.2 Thẻ vàng 2.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Panserraikos (37trận)
Chủ Khách
Panaitolikos Agrinio (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
3
6
HT-H/FT-T
1
3
2
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
3
3
2
5
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
4
1
4
1
HT-B/FT-B
5
3
7
4