FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti, 02h00 ngày 04/10
PAOK Saloniki
-1 1.00
+1 0.80
2.75 0.82
u 0.88
1.52
4.85
4.05
-0.25 1.00
+0.25 1.03
1 0.70
u 1.00
Cúp C2 Châu Âu
KQBD PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti
Florin Lucian Tanase
Mihai Popescu
Darius Dumitru Olaru
0 - 1 Daniel Birligea Kiến tạo: Darius Dumitru Olaru
Malcom Sylas EdjoumaRa sân: Mihai Lixandru
David Raul MiculescuRa sân: Alexandru Baluta

Darius Dumitru Olaru
Octavian George PopescuRa sân: Florin Lucian Tanase
Ra sân: Fedor Chalov
Ra sân: Mohamed Mady Camara
Ra sân: Joan Sastri
Daniel Birligea
Ra sân: Magomed Ozdoev
Baba AlhassanRa sân: Daniel Birligea
Ra sân: Kiril Despodov
Stefan Tarnovanu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PAOK Saloniki VS FC Steaua Bucuresti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PAOK Saloniki vs FC Steaua Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PAOK Saloniki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 63 | 51 | 80.95% | 3 | 4 | 86 | 7.4 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 50 | 6.6 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 95 | 87 | 91.58% | 1 | 2 | 104 | 6.48 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 3 | 60 | 6.76 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 3 | 0 | 8 | 19 | 15 | 78.95% | 15 | 0 | 47 | 7.31 | |
| 8 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 24 | 6.82 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 9 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 34 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 4 | 59 | 6.63 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 23 | Joan Sastri | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 1 | 58 | 5.71 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 85 | 69 | 81.18% | 1 | 4 | 94 | 6.11 | |
| 7 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 42 | 7.01 | |
| 47 | Shola Shoretire | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.29 |
FC Steaua Bucuresti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 3 | 49 | 7.4 | |
| 25 | Alexandru Baluta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 7 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 44 | 6.49 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 1 | 71 | 7.35 | |
| 27 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 25 | 6.3 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 17 | Mihai Popescu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 4 | 49 | 7.38 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 55 | 7.48 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 33 | 63.46% | 0 | 0 | 59 | 8.27 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 42 | Baba Alhassan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 7.34 | |
| 10 | Octavian George Popescu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

