FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs Maccabi Tel Aviv, 23h45 ngày 24/09
PAOK Saloniki
-0.75 0.83
+0.75 0.99
2.5 0.91
u 0.85
2.00
3.00
3.50
-0.25 0.83
+0.25 0.68
1 0.90
u 0.90
2.35
4.05
2.13
Cúp C2 Châu Âu
KQBD PAOK Saloniki vs Maccabi Tel Aviv hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs Maccabi Tel Aviv, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PAOK Saloniki vs Maccabi Tel Aviv, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PAOK Saloniki vs Maccabi Tel Aviv hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PAOK Saloniki vs Maccabi Tel Aviv
Issouf Sissokho
Dor Peretz Goal cancelled
Mohamed Aly Camara
Ra sân: Barcellos Freda Taison
Ra sân: Magomed Ozdoev
Ra sân: Giorgos Giakoumakis
Itamar NoyRa sân: Issouf Sissokho
Helio VarelaRa sân: Osher Davida
Ra sân: Giannis Konstantelias
Elad MadmonRa sân: Sagiv Yehezkel
Ido ShaharRa sân: Kevin Andrade Navarro
Kristijan Belic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PAOK Saloniki VS Maccabi Tel Aviv
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PAOK Saloniki vs Maccabi Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PAOK Saloniki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 8 | Souahilo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.3 | |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 65 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Maccabi Tel Aviv
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 11 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 77 | Osher Davida | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Kevin Andrade Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 6 | Tyrese Asante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 17 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

