FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs Slavia Praha, 03h00 ngày 24/01
PAOK Saloniki
-0 0.87
+0 0.97
2.5 0.90
u 0.80
2.50
2.40
3.35
-0 0.87
+0 0.93
1 0.73
u 0.97
Cúp C2 Châu Âu
KQBD PAOK Saloniki vs Slavia Praha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá PAOK Saloniki vs Slavia Praha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số PAOK Saloniki vs Slavia Praha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả PAOK Saloniki vs Slavia Praha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả PAOK Saloniki vs Slavia Praha
Mojmir Chytil Goal Disallowed
David Doudera
Ra sân: Fedor Chalov
Igoh Ogbu
Simion MichezRa sân: David Doudera
Tomas HolesRa sân: Mikulas Konecny
Daniel FilaRa sân: Igoh Ogbu
Ra sân: Barcellos Freda Taison
Ondrej ZmrzlyRa sân: Oscar Dorley
Filip PrebslRa sân: Ondrej Lingr
Ra sân: Kiril Despodov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật PAOK Saloniki VS Slavia Praha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:PAOK Saloniki vs Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
PAOK Saloniki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 27 | 7.84 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 32 | 7.14 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 44 | 6.84 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 14 | 14 | 100% | 6 | 1 | 29 | 7.15 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 26 | 6.67 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 20 | 6.64 | |
| 5 | Giannis Michailidis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 31 | 7.26 | |
| 7 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.67 |
Slavia Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ales Mandous | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 32 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 2 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 36 | 5.61 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.64 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 6 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 46 | Mikulas Konecny | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 48 | Dominik Pech | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

