FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
89 WIN 89 WIN
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Paris FC Nữ vs Lens Nữ, 22h00 ngày 06/05

Vòng 22
22:00 ngày 06/05/2026
Paris FC Nữ
Đã kết thúc 6 - 2 (2 - 2)
Lens Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 14°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 26
2-0
5.4 85
2-1
8.6 6.5
3-1
10.5 10.5
3-2
32 16.5
4-2
55 175
4-3
175 175
0-0
16.5
1-1
10.5
2-2
27
3-3
155
4-4
175
AOS
6.9

VĐQG Pháp nữ

KQBD Paris FC Nữ vs Lens Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Paris FC Nữ vs Lens Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Paris FC Nữ vs Lens Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Pháp nữ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Paris FC Nữ vs Lens Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Paris FC Nữ vs Lens Nữ

Paris FC Nữ Paris FC Nữ
Phút
Lens Nữ Lens Nữ
14'
match yellow.png Archier L.
Maeline Mendy 1 - 0 match goal
15'
21'
match goal 1 - 1 Connesson A.
Kiến tạo: Vagre N.
Thea Greboval match yellow.png
28'
29'
match pen 1 - 2 Smaali E.
Garbino M. 2 - 2 match pen
45'
47'
match yellow.png David T.
Jedlinska K. 3 - 2
Kiến tạo: Lou Valérie Bogaert
match goal
70'
Kaja Korosec 4 - 2 match pen
76'
Melween NDongala 5 - 2 match goal
85'
Sheika Scott 6 - 2
Kiến tạo: Anaële Le Moguédec
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paris FC Nữ VS Lens Nữ

Paris FC Nữ Paris FC Nữ
Lens Nữ Lens Nữ
16
 
Tổng cú sút
 
10
11
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Phạm lỗi
 
15
9
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
4
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
5
11
 
Thử thách
 
9
27
 
Long pass
 
22
5
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
5
29
 
Ném biên
 
27
486
 
Số đường chuyền
 
252
80%
 
Chuyền chính xác
 
65%
104
 
Pha tấn công
 
76
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
3.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.94
1.96
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.93
2.43
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.21
5.72
 
Cú sút trúng đích
 
3.11
37
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
19
 
Số quả tạt chính xác
 
9
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
11
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Paris FC Nữ vs Lens Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 2.33
5.67 Sút trúng cầu môn 3
5.67 Phạm lỗi 10
4 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 1
50.67% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 1.9
6.3 Sút trúng cầu môn 2.6
5.7 Phạm lỗi 9.8
5.6 Phạt góc 3.8
1.2 Thẻ vàng 2
58.1% Kiểm soát bóng 42.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paris FC Nữ (34trận)
Chủ Khách
Lens Nữ (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
2
4
HT-H/FT-T
3
2
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
2
2
0
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
3
2
1
HT-B/FT-B
3
5
4
0