FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Paris FC vs AJ Auxerre, 01h00 ngày 30/11
Paris FC
-0.5 0.83
+0.5 1.05
2.5 0.90
u 0.80
1.92
3.15
3.58
-0.25 0.83
+0.25 0.83
1 0.85
u 0.85
2.3
4.05
2.13
Ligue 1 » 1
KQBD Paris FC vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Paris FC vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Paris FC vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Paris FC vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Paris FC vs AJ Auxerre
1 - 1 Sinaly Diomande Kiến tạo: Lassine Sinayoko
Danny Loader
Ra sân: Alimani Gory
Ra sân: Moses Simon
Ibrahim OsmanRa sân: Sekou Mara
Ra sân: Adama Camara
Ra sân: Jean-Philippe Krasso
Ra sân: Thibault De Smet
Josue CasimirRa sân: Lassine Sinayoko
Assane DiousseRa sân: Oussama El Azzouzi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paris FC VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Moses Simon | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 14 | Hamari Traore | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 63 | 7.11 | |
| 13 | Mathieu Cafaro | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 7 | Alimani Gory | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 5.48 | |
| 28 | Thibault De Smet | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 1 | 52 | 6.07 | |
| 9 | Willem Geubbels | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.03 | |
| 2 | Tuomas Ollila | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 60 | 6.31 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 66 | 61 | 92.42% | 2 | 0 | 95 | 7.96 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 97 | 85 | 87.63% | 0 | 3 | 113 | 6.79 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 5 | 99 | 6.87 | |
| 8 | Lohann Doucet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 39 | 6.27 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 18 | Assane Diousse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 14 | Gideon Mensah | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 68 | 6.94 | |
| 19 | Danny Loader | Forward | 3 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 52 | 6.22 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Forward | 1 | 1 | 5 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 9 | Sekou Mara | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 25 | 6.33 | |
| 7 | Josue Casimir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 54 | 6.59 | |
| 5 | Kevin Danois | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 4 | 0 | 57 | 6.56 | |
| 27 | Lamine Sy | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 60 | 6.87 | |
| 23 | Ibrahim Osman | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 92 | Clement Akpa | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 2 | 1 | 77 | 5.99 | |
| 34 | Rudy Matondo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 50 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

