FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Paris FC vs Le Havre, 23h15 ngày 22/03
Paris FC 1
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.25 0.85
u 0.96
2.04
3.43
3.03
-0.25 0.82
+0.25 0.72
1 0.99
u 0.79
2.61
4.15
2
Ligue 1 » 1
KQBD Paris FC vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Paris FC vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Paris FC vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Paris FC vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Paris FC vs Le Havre
Kiến tạo: Diego Coppola
Yassine KechtaRa sân: Felix Mambimbi
Timothee PembeleRa sân: Enzo Koffi
2 - 1 Rassoul Ndiaye Kiến tạo: Sofiane Boufal
Simon Ebonog
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Ra sân: Ciro Immobile
Mbwana SamattaRa sân: Simon Ebonog
Reda KhadraRa sân: Sofiane Boufal
Ra sân: Moses Simon
Kiến tạo: Pierre Lees Melou
Godson KeyremehRa sân: Lucas Gourna-Douath
3 - 2 Godson Keyremeh Kiến tạo: Mbwana Samatta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paris FC VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 7.58 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 1 | 6 | 14 | 12 | 85.71% | 13 | 0 | 31 | 7.58 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 32 | 7.09 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.77 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 17 | 7.03 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.91 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 7.75 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.56 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 50 | 5.93 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 5.99 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 5.63 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 30 | 6.23 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 27 | Enzo Koffi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 23 | 5.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

