FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Paris FC vs Lens, 03h05 ngày 15/02
Paris FC
+0.5 0.99
-0.5 0.89
2.5 0.30
u 2.25
3.40
1.94
3.32
+0.25 0.99
-0.25 1.05
1 0.83
u 0.98
4.33
2.5
2.25
Ligue 1 » 1
KQBD Paris FC vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Paris FC vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Paris FC vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Paris FC vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Paris FC vs Lens
Florian Thauvin Goal Disallowed - offside
0 - 1 Wesley Said Kiến tạo: Odsonne Edouard
0 - 2 Wesley Said Kiến tạo: Saud Abdulhamid
Wesley Said
Andrija BulatovicRa sân: Mamadou Sangare
0 - 3 Florian Thauvin
Ra sân: Luca Koleosho
Allan Saint-MaximinRa sân: Wesley Said
Rayan FofanaRa sân: Odsonne Edouard
Ra sân: Marshall Munetsi
Ra sân: Ciro Immobile
Ra sân: Otavio Ataide da Silva
Ra sân: Maxime Baila Lopez
Fuka Arthur MasuakuRa sân: Matthieu Udol
0 - 4 Rayan Fofana Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
0 - 5 Rayan Fofana Kiến tạo: Allan Saint-Maximin
Abdallah SimaRa sân: Florian Thauvin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paris FC VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 44 | 5.71 | |
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 26 | 5.86 | |
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 57 | 6.07 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 5.62 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 41 | 5.85 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 51 | 6.04 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 5.78 | |
| 24 | Luca Koleosho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 44 | 6.28 | |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 6.12 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 33 | 7.07 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 8.94 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.98 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 35 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

