FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Paris FC vs Lorient, 01h45 ngày 04/10
Paris FC
-0.5 0.93
+0.5 0.95
2.75 0.80
u 0.90
1.70
3.85
3.75
-0.25 0.93
+0.25 0.90
1 0.64
u 1.06
2.33
3.87
2.15
Ligue 1 » 1
KQBD Paris FC vs Lorient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Paris FC vs Lorient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Paris FC vs Lorient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Paris FC vs Lorient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Paris FC vs Lorient
Kiến tạo: Jean-Philippe Krasso
Kiến tạo: Moses Simon
Arsene Kouassi
Abdoulaye Diagne Faye
Sambou SoumanoRa sân: Mohamed Bamba
Tosin AiyegunRa sân: Pablo Pagis
Ra sân: Adama Camara
Ra sân: Hamari Traore
Ra sân: Jean-Philippe Krasso
Joel MvukaRa sân: Jean Victor Makengo
Darlin YongwaRa sân: Arsene Kouassi
Ahmadou Bamba DiengRa sân: Abdoulaye Diagne Faye
Ra sân: Moses Simon
Ra sân: Ilan Kebbal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paris FC VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Julien Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | Moses Simon | Forward | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 39 | 7.47 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 94 | 90 | 95.74% | 0 | 0 | 102 | 6.93 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 2 | 60 | 6.76 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 76 | 7.02 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 28 | Thibault De Smet | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 70 | 6.44 | |
| 9 | Willem Geubbels | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 11 | 6.25 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 22 | 7.7 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 82 | 78 | 95.12% | 2 | 0 | 96 | 7.57 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 1 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 1 | 115 | 7.33 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 4 | 97 | 7.22 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Diagne Faye | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 79 | 6.73 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 5.63 | |
| 6 | Laurent Abergel | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 0 | 72 | 5.99 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6 | |
| 3 | Montassar Talbi | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 5 | 59 | 6.39 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 93 | Joel Mvuka | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 5.9 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Forward | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.34 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 74 | 6.29 | |
| 11 | Theo Le Bris | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 1 | 45 | 6.79 | |
| 28 | Sambou Soumano | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 5.94 | |
| 10 | Pablo Pagis | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 36 | 6.41 | |
| 62 | Arthur Avom | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 6 | 1 | 65 | 6.87 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 4 | 0 | 48 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

