FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Paris FC vs Lyon, 03h05 ngày 30/10
Paris FC 1
-0 0.99
+0 0.89
2.75 0.77
u 0.93
2.48
2.37
3.48
-0 0.99
+0 0.83
1.25 0.98
u 0.72
2.97
2.87
2.15
Ligue 1 » 1
KQBD Paris FC vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Paris FC vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Paris FC vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Paris FC vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Paris FC vs Lyon
0 - 1 Corentin Tolisso Kiến tạo: Dominik Greif
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Adam Karabec
0 - 2 Pavel Sulc Kiến tạo: Afonso Moreira
Mathys de Carvalho
0 - 3 Pavel Sulc
Abner Vinicius Da Silva Santos
Kiến tạo: Thibault De Smet

Tanner TessmannRa sân: Corentin Tolisso
Nicolas TagliaficoRa sân: Adam Karabec
Ra sân: Adama Camara
Ra sân: Willem Geubbels
Hans HateboerRa sân: Afonso Moreira
Ra sân: Pierre Lees Melou
Kiến tạo: Ilan Kebbal
Martin SatrianoRa sân: Pavel Sulc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paris FC VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Moses Simon | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 4 | 0 | 76 | 6.24 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 7.17 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 59 | 6.66 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 28 | Thibault De Smet | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 53 | 5.45 | |
| 9 | Willem Geubbels | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 22 | 6.31 | |
| 2 | Tuomas Ollila | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 2 | 52 | 6.35 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.29 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 37 | 5.91 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 51 | 48 | 94.12% | 7 | 0 | 77 | 8.86 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 2 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 1 | 3 | 82 | 5.87 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 4 | 58 | 6.81 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 41 | 6.68 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 14 | 6.04 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 83 | 6.69 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 50 | 7.85 | |
| 33 | Hans Hateboer | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.18 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 62 | 6.44 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 77 | 6.38 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 44 | 5.69 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 5.88 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 8.34 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 1 | 61 | 6.45 | |
| 20 | Martin Satriano | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 17 | Afonso Moreira | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 7.74 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 75 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

