FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Paris FC vs Monaco, 00h00 ngày 11/04
Paris FC
+0.25 1.03
-0.25 0.85
2.75 0.89
u 0.99
3.60
1.96
3.85
+0.25 1.03
-0.25 1.08
1.25 1.11
u 0.78
3.75
2.49
2.31
Ligue 1 » 1
KQBD Paris FC vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Paris FC vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Paris FC vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Paris FC vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Paris FC vs Monaco
Kiến tạo: Moses Simon
Kiến tạo: Marshall Munetsi
Kiến tạo: Ciro Immobile
3 - 1 Folarin Balogun Kiến tạo: Aladji Bamba
Krepin DiattaRa sân: Jordan Teze
Christian Mawissa ElebiRa sân: Lamine Camara
Ra sân: Maxime Baila Lopez
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Ra sân: Adama Camara
Paul PogbaRa sân: Thilo Kehrer
Maghnes AklioucheRa sân: Mamadou Coulibaly
Ra sân: Ciro Immobile
Ra sân: Moses Simon
Mika BierithRa sân: Anssumane Fati Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paris FC VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.26 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 7.01 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.49 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.22 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 7.03 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.75 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.44 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 11 | 5.81 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.6 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 5.67 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.75 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.86 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.71 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.7 | |
| 23 | Aladji Bamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

