FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Paris FC vs Strasbourg, 20h00 ngày 21/09
Paris FC
-0 0.91
+0 0.97
2.75 0.91
u 0.79
2.28
2.61
3.43
-0 0.91
+0 0.97
1 0.70
u 1.10
2.82
3.11
2.11
Ligue 1 » 1
KQBD Paris FC vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Paris FC vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Paris FC vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Paris FC vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Paris FC vs Strasbourg
Martial Godo
0 - 1 Kendry Paez Kiến tạo: Diego Moreira
Ra sân: Willem Geubbels
Emanuel EmeghaRa sân: Joaquin Panichelli
Felix LemarechalRa sân: Kendry Paez
Guela DoueRa sân: Martial Godo
Ra sân: Moses Simon
Ra sân: Hamari Traore
Mathis AmougouRa sân: Samir El Mourabet
Mamadou Sarr
0 - 2 Guela Doue Kiến tạo: Emanuel Emegha
Ra sân: Adama Camara
Kiến tạo: Ilan Kebbal
Andrew OmobamideleRa sân: Diego Moreira
1 - 3 Emanuel Emegha Kiến tạo: Ismael Doukoure
Ra sân: Nhoa Sangui
Emanuel Emegha Goal awarded
Kiến tạo: Nouha Dicko
Mike Penders
Emanuel Emegha
Valentin Barco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Paris FC VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Nouha Dicko | Forward | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 8 | |
| 27 | Moses Simon | Forward | 4 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 9 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 108 | 98 | 90.74% | 7 | 0 | 122 | 7.4 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 13 | Mathieu Cafaro | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 7 | Alimani Gory | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 28 | Thibault De Smet | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 9 | Willem Geubbels | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 0 | 2 | 90 | 6.5 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 0 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 82 | 69 | 84.15% | 5 | 0 | 107 | 8.2 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Defender | 0 | 0 | 1 | 79 | 75 | 94.94% | 0 | 1 | 91 | 6.5 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Defender | 0 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 0 | 66 | 5.9 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 62 | 6.6 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Defender | 1 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 4 | 71 | 6.5 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Forward | 3 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 32 | Valentin Barco | Defender | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 80 | Felix Lemarechal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 5.6 | |
| 7 | Diego Moreira | Defender | 1 | 0 | 5 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 22 | Guela Doue | Defender | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 16 | Kendry Paez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 17 | Mathis Amougou | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

